Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Declaration: (n) tờ khai
Electronic: (adj) điện tử
Software: (n) phần mềm
Format: (n) định dạng; (v) định dạng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Declaration: (n) tờ khai
Electronic: (adj) điện tử
Software: (n) phần mềm
Format: (n) định dạng; (v) định dạng
Luyện tập thêm về bài học này: