Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu
Entry: (n) sự nhập cảnh, sự nhập khẩu
Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt
Document: (n) tài liệu, chứng từ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu
Entry: (n) sự nhập cảnh, sự nhập khẩu
Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt
Document: (n) tài liệu, chứng từ
Luyện tập thêm về bài học này: