Từ Vựng:
Consignment: (n) lô hàng gửi vận chuyển
Declared: (adj) đã khai báo
Invoice: (n) hóa đơn
Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển
Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt, đạt yêu cầu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consignment: (n) lô hàng gửi vận chuyển
Declared: (adj) đã khai báo
Invoice: (n) hóa đơn
Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển
Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt, đạt yêu cầu
Luyện tập thêm về bài học này: