Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, kiện hàng
Customs: (n) hải quan
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Unlocking: (n) việc mở khóa
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, kiện hàng
Customs: (n) hải quan
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Unlocking: (n) việc mở khóa
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: