Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng
Fragile: (adj) dễ vỡ
Insurance: (n) bảo hiểm
Customs: (n) hải quan
Courier: (n) người đưa thư, người chuyển phát nhanh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng
Fragile: (adj) dễ vỡ
Insurance: (n) bảo hiểm
Customs: (n) hải quan
Courier: (n) người đưa thư, người chuyển phát nhanh
Luyện tập thêm về bài học này: