Từ Vựng:
Relief: (n) sự giảm nhẹ, sự miễn giảm
Declaration: (n) bản khai báo, tờ khai hải quan
Invoice: (n) hóa đơn
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Relief: (n) sự giảm nhẹ, sự miễn giảm
Declaration: (n) bản khai báo, tờ khai hải quan
Invoice: (n) hóa đơn
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Luyện tập thêm về bài học này: