Từ Vựng:
Appeal: (v) kháng cáo; (n) sự kháng cáo
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Value: (n) giá trị; (v) định giá
Invoice: (n) hóa đơn
Customs: (n) hải quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Appeal: (v) kháng cáo; (n) sự kháng cáo
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Value: (n) giá trị; (v) định giá
Invoice: (n) hóa đơn
Customs: (n) hải quan
Luyện tập thêm về bài học này: