Từ Vựng:
Perishable: (adj) dễ hỏng, dễ thối
Shipment: (n) lô hàng, chuyến hàng
Clearance: (n) thủ tục thông quan
Priority: (n) sự ưu tiên
Cargo: (n) hàng hóa chuyên chở
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Perishable: (adj) dễ hỏng, dễ thối
Shipment: (n) lô hàng, chuyến hàng
Clearance: (n) thủ tục thông quan
Priority: (n) sự ưu tiên
Cargo: (n) hàng hóa chuyên chở
Luyện tập thêm về bài học này: