Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Certification: (n) chứng nhận
Assessment: (n) sự đánh giá
Training: (n) đào tạo
Renewal: (n) sự gia hạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Certification: (n) chứng nhận
Assessment: (n) sự đánh giá
Training: (n) đào tạo
Renewal: (n) sự gia hạn
Luyện tập thêm về bài học này: