Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Automated: (adj) tự động hóa
Entries: (n) các tờ khai
Errors: (n) lỗi
Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Automated: (adj) tự động hóa
Entries: (n) các tờ khai
Errors: (n) lỗi
Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: