Từ Vựng:
Authorised: (adj) được ủy quyền, được phép
Customs: (n) hải quan
Procedure: (n) thủ tục
Clearance: (n) sự thông quan
Application: (n) đơn xin, hồ sơ xin phép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Authorised: (adj) được ủy quyền, được phép
Customs: (n) hải quan
Procedure: (n) thủ tục
Clearance: (n) sự thông quan
Application: (n) đơn xin, hồ sơ xin phép
Luyện tập thêm về bài học này: