Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Procedures: (n) thủ tục
Documents: (n) tài liệu
Invoice: (n) hóa đơn
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Procedures: (n) thủ tục
Documents: (n) tài liệu
Invoice: (n) hóa đơn
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Luyện tập thêm về bài học này: