Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu
Duty: (n) thuế, lệ phí
Analysis: (n) sự phân tích
Schedule: (n) lịch trình, bảng biểu; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu
Duty: (n) thuế, lệ phí
Analysis: (n) sự phân tích
Schedule: (n) lịch trình, bảng biểu; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: