Từ Vựng:
Authorised: (adj) được ủy quyền, được phép
Economic: (adj) thuộc kinh tế
Operator: (n) người điều hành, người vận hành
Compliance: (n) sự tuân thủ, sự chấp hành
Clearance: (n) thủ tục thông quan, sự thông quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Authorised: (adj) được ủy quyền, được phép
Economic: (adj) thuộc kinh tế
Operator: (n) người điều hành, người vận hành
Compliance: (n) sự tuân thủ, sự chấp hành
Clearance: (n) thủ tục thông quan, sự thông quan
Luyện tập thêm về bài học này: