1. Authorised
2. Economic
3. Operator
4. Compliance
5. Clearance
(adj) thuộc kinh tế
(n) người điều hành, người vận hành
(n) thủ tục thông quan, sự thông quan
(adj) được ủy quyền, được phép
(n) sự tuân thủ, sự chấp hành
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.