Từ Vựng:
Chain of custody: (n) chuỗi bảo quản chứng cứ
Evidence: (n) bằng chứng
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại
Secure: (v) bảo vệ, đảm bảo an toàn; (adj) an toàn, bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Chain of custody: (n) chuỗi bảo quản chứng cứ
Evidence: (n) bằng chứng
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại
Secure: (v) bảo vệ, đảm bảo an toàn; (adj) an toàn, bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này: