Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Quy Trình Chuỗi Giám Sát Bằng Chứng – Easy Level

Chain of custody
(n) chuỗi bảo quản chứng cứ
Evidence
(n) bằng chứng
Backup
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Log
(n) nhật ký; (v) ghi lại
Secure
(v) bảo vệ, đảm bảo an toàn; (adj) an toàn, bảo mật

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Chain of custody
Evidence
Backup
Log
Secure
(n) chuỗi bảo quản chứng cứ
(v) bảo vệ, đảm bảo an toàn; (adj) an toàn, bảo mật
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu
(n) bằng chứng
(n) nhật ký; (v) ghi lại

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Chain of custody” mean?
4. What does “Evidence” mean?
5. What does “Backup” mean?
6. What does “Log” mean?
7. What does “Secure” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: