Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Nền Tảng SIEM Phù Hợp – Easy Level

SIEM
(n) hệ thống quản lý và phân tích sự kiện bảo mật
Alert
(n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Integration
(n) sự tích hợp
Vendor
(n) nhà cung cấp
Criteria
(n) tiêu chí

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
SIEM
Alert
Integration
Vendor
Criteria
(n) tiêu chí
(n) hệ thống quản lý và phân tích sự kiện bảo mật
(n) sự tích hợp
(n) nhà cung cấp
(n) cảnh báo; (v) cảnh báo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “SIEM” mean?
4. What does “Alert” mean?
5. What does “Integration” mean?
6. What does “Vendor” mean?
7. What does “Criteria” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: