Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cảnh Báo Cấu Hình Sai Trên Đám Mây – Easy Level

Bucket
(n) thùng chứa dữ liệu tạm thời
Permissions
(n) quyền truy cập
Scan
(v) quét; (n) quá trình quét
Public
(adj) công khai
DevOps
(n) phương pháp phát triển và vận hành phần mềm tích hợp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Bucket
Permissions
Scan
Public
DevOps
(v) quét; (n) quá trình quét
(adj) công khai
(n) phương pháp phát triển và vận hành phần mềm tích hợp
(n) quyền truy cập
(n) thùng chứa dữ liệu tạm thời

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Bucket” mean?
4. What does “Permissions” mean?
5. What does “Scan” mean?
6. What does “Public” mean?
7. What does “DevOps” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: