Từ Vựng:
Endpoint: (n) điểm cuối (trong mạng hoặc hệ thống)
Tool: (n) công cụ
Security: (n) an ninh, bảo mật
Cost: (n) chi phí
Interface: (n) giao diện, giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Endpoint: (n) điểm cuối (trong mạng hoặc hệ thống)
Tool: (n) công cụ
Security: (n) an ninh, bảo mật
Cost: (n) chi phí
Interface: (n) giao diện, giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này: