Từ Vựng:
Cash flow: (n) dòng tiền
Payment plan: (n) kế hoạch thanh toán
Agreement: (n) hợp đồng
Installment: (n) khoản trả góp
Charge: (v) tính phí; (n) phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cash flow: (n) dòng tiền
Payment plan: (n) kế hoạch thanh toán
Agreement: (n) hợp đồng
Installment: (n) khoản trả góp
Charge: (v) tính phí; (n) phí
Luyện tập thêm về bài học này: