Từ Vựng:
Cyber attack: (n) cuộc tấn công mạng
Legal: (adj) hợp pháp
Public: (adj) công khai; (n) công chúng
Draft: (v) soạn thảo; (n) bản nháp
Responsibility: (n) trách nhiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cyber attack: (n) cuộc tấn công mạng
Legal: (adj) hợp pháp
Public: (adj) công khai; (n) công chúng
Draft: (v) soạn thảo; (n) bản nháp
Responsibility: (n) trách nhiệm
Luyện tập thêm về bài học này: