Từ Vựng:
Attack: (n) cuộc tấn công; (v) tấn công
Data: (n) dữ liệu
Stolen: (adj) bị đánh cắp
System: (n) hệ thống
Executives: (n) các nhà quản lý cấp cao, lãnh đạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Attack: (n) cuộc tấn công; (v) tấn công
Data: (n) dữ liệu
Stolen: (adj) bị đánh cắp
System: (n) hệ thống
Executives: (n) các nhà quản lý cấp cao, lãnh đạo
Luyện tập thêm về bài học này: