Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Tác Động Sự Cố An Ninh Mạng – Easy Level

Attack
(n) cuộc tấn công; (v) tấn công
Data
(n) dữ liệu
Stolen
(adj) bị đánh cắp
System
(n) hệ thống
Executives
(n) các nhà quản lý cấp cao, lãnh đạo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Attack
Data
Stolen
System
Executives
(n) cuộc tấn công; (v) tấn công
(n) các nhà quản lý cấp cao, lãnh đạo
(n) dữ liệu
(adj) bị đánh cắp
(n) hệ thống

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Attack” mean?
4. What does “Data” mean?
5. What does “Stolen” mean?
6. What does “System” mean?
7. What does “Executives” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: