Từ Vựng:
Resilience: (n) khả năng phục hồi
Vulnerability: (n) điểm yếu, lỗ hổng bảo mật
Phishing: (n) tấn công lừa đảo qua email hoặc trang web giả mạo
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Vendor: (n) nhà cung cấp, người bán hàng
Luyện tập thêm về bài học này: