Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Đánh Giá Khả Năng Phục Hồi An Ninh Mạng – Advanced Level

Resilience
(n) khả năng phục hồi
Vulnerability
(n) điểm yếu, lỗ hổng bảo mật
Phishing
(n) tấn công lừa đảo qua email hoặc trang web giả mạo
Backup
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Vendor
(n) nhà cung cấp, người bán hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Resilience
Vulnerability
Phishing
Backup
Vendor
(n) điểm yếu, lỗ hổng bảo mật
(n) khả năng phục hồi
(n) nhà cung cấp, người bán hàng
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
(n) tấn công lừa đảo qua email hoặc trang web giả mạo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Resilience” mean?
4. What does “Vulnerability” mean?
5. What does “Phishing” mean?
6. What does “Backup” mean?
7. What does “Vendor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: