Từ Vựng:
Malware: (n) phần mềm độc hại
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Scan: (v) quét; (n) quá trình quét
Isolate: (v) cách ly
Infected: (adj) bị nhiễm (phần mềm độc hại)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Malware: (n) phần mềm độc hại
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Scan: (v) quét; (n) quá trình quét
Isolate: (v) cách ly
Infected: (adj) bị nhiễm (phần mềm độc hại)
Luyện tập thêm về bài học này: