Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Data: (n) dữ liệu
Transit: (n) sự truyền tải; (v) truyền tải
Aes: (n) Tiêu chuẩn mã hóa nâng cao
Tls: (n) Giao thức bảo mật lớp truyền tải
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Data: (n) dữ liệu
Transit: (n) sự truyền tải; (v) truyền tải
Aes: (n) Tiêu chuẩn mã hóa nâng cao
Tls: (n) Giao thức bảo mật lớp truyền tải
Luyện tập thêm về bài học này: