Từ Vựng:
Compromised: (adj) bị xâm phạm, bị tấn công
Endpoint: (n) điểm cuối (thiết bị đầu cuối trong mạng)
Infected: (adj) bị nhiễm (phần mềm độc hại)
Department: (n) phòng ban, bộ phận
Password: (n) mật khẩu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compromised: (adj) bị xâm phạm, bị tấn công
Endpoint: (n) điểm cuối (thiết bị đầu cuối trong mạng)
Infected: (adj) bị nhiễm (phần mềm độc hại)
Department: (n) phòng ban, bộ phận
Password: (n) mật khẩu
Luyện tập thêm về bài học này: