Từ Vựng:
Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật
Sql injection: (n) tấn công chèn mã SQL
Prepared statements: (n) câu lệnh chuẩn bị sẵn (trong cơ sở dữ liệu)
Input validation: (n) xác thực đầu vào
Testing: (n) kiểm thử, kiểm tra an ninh
Luyện tập thêm về bài học này: