Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Inventory: (n) kiểm kê, danh mục tài sản
Issues: (n) vấn đề, sự cố
Equipment: (n) thiết bị
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Inventory: (n) kiểm kê, danh mục tài sản
Issues: (n) vấn đề, sự cố
Equipment: (n) thiết bị
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này: