Từ Vựng:
Cyber risk: (n) rủi ro mạng
Strategy: (n) chiến lược
Attack: (v) tấn công; (n) cuộc tấn công
Protect: (v) bảo vệ
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cyber risk: (n) rủi ro mạng
Strategy: (n) chiến lược
Attack: (v) tấn công; (n) cuộc tấn công
Protect: (v) bảo vệ
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: