Từ Vựng:
Forensic: (adj) pháp y
Imaging: (n) việc tạo ảnh; (n) việc sao chép dữ liệu
Write blocker: (n) thiết bị chặn ghi dữ liệu
Documentation: (n) tài liệu
Chain of custody: (n) chuỗi bảo quản bằng chứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forensic: (adj) pháp y
Imaging: (n) việc tạo ảnh; (n) việc sao chép dữ liệu
Write blocker: (n) thiết bị chặn ghi dữ liệu
Documentation: (n) tài liệu
Chain of custody: (n) chuỗi bảo quản bằng chứng
Luyện tập thêm về bài học này: