Từ Vựng:
Penetration: (n) sự xâm nhập
Scope: (n) phạm vi
Transparency: (n) tính minh bạch
External: (adj) bên ngoài
Social engineering: (n) kỹ thuật tấn công xã hội
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Penetration: (n) sự xâm nhập
Scope: (n) phạm vi
Transparency: (n) tính minh bạch
External: (adj) bên ngoài
Social engineering: (n) kỹ thuật tấn công xã hội
Luyện tập thêm về bài học này: