Từ Vựng:
Authentication: (n) xác thực
Vpn: (n) mạng riêng ảo
Encryption: (n) mã hóa
Approval: (n) sự phê duyệt
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Authentication: (n) xác thực
Vpn: (n) mạng riêng ảo
Encryption: (n) mã hóa
Approval: (n) sự phê duyệt
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này: