Từ Vựng:
Social engineering: (n) kỹ thuật tấn công xã hội
Password: (n) mật khẩu
Training: (n) đào tạo
Information: (n) thông tin
Trusted: (adj) đáng tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Social engineering: (n) kỹ thuật tấn công xã hội
Password: (n) mật khẩu
Training: (n) đào tạo
Information: (n) thông tin
Trusted: (adj) đáng tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này: