Từ Vựng:
Tokenization: (n) quá trình mã hóa thành token
Token: (n) mã thông báo
Integration: (n) sự tích hợp
Expire: (v) hết hạn
Securely: (adv) một cách an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tokenization: (n) quá trình mã hóa thành token
Token: (n) mã thông báo
Integration: (n) sự tích hợp
Expire: (v) hết hạn
Securely: (adv) một cách an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: