Từ Vựng:
Endpoint: (n) điểm cuối (trong mạng)
Security: (n) an ninh, bảo mật
Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật
Patch: (n) bản vá; (v) vá (phần mềm)
Resources: (n) tài nguyên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Endpoint: (n) điểm cuối (trong mạng)
Security: (n) an ninh, bảo mật
Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật
Patch: (n) bản vá; (v) vá (phần mềm)
Resources: (n) tài nguyên
Luyện tập thêm về bài học này: