Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Deployment: (n) triển khai
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Software: (n) phần mềm
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Deployment: (n) triển khai
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Software: (n) phần mềm
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: