Từ Vựng:
Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung
Consent: (n) sự đồng ý
Data: (n) dữ liệu
Secure: (v) bảo vệ; (adj) an toàn
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung
Consent: (n) sự đồng ý
Data: (n) dữ liệu
Secure: (v) bảo vệ; (adj) an toàn
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này: