Từ Vựng:
Hipaa: (n) Đạo luật về trách nhiệm và trách nhiệm giải trình bảo hiểm y tế
Encrypt: (v) mã hóa
Authorized: (adj) được ủy quyền
Patient: (n) bệnh nhân
Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại nhật ký
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hipaa: (n) Đạo luật về trách nhiệm và trách nhiệm giải trình bảo hiểm y tế
Encrypt: (v) mã hóa
Authorized: (adj) được ủy quyền
Patient: (n) bệnh nhân
Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại nhật ký
Luyện tập thêm về bài học này: