Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi Trao Đổi Về Quy Tắc Bảo Mật HIPAA – Easy Level

HIPAA
(n) Đạo luật về trách nhiệm và trách nhiệm giải trình bảo hiểm y tế
Encrypt
(v) mã hóa
Authorized
(adj) được ủy quyền
Patient
(n) bệnh nhân
Log
(n) nhật ký; (v) ghi lại nhật ký

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
HIPAA
Encrypt
Authorized
Patient
Log
(v) mã hóa
(n) bệnh nhân
(n) nhật ký; (v) ghi lại nhật ký
(n) Đạo luật về trách nhiệm và trách nhiệm giải trình bảo hiểm y tế
(adj) được ủy quyền

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “HIPAA” mean?
4. What does “Encrypt” mean?
5. What does “Authorized” mean?
6. What does “Patient” mean?
7. What does “Log” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: