Từ Vựng:
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Intrusion: (n) sự xâm nhập
Server: (n) máy chủ
Block: (v) chặn; (n) khối
Investigation: (n) cuộc điều tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Intrusion: (n) sự xâm nhập
Server: (n) máy chủ
Block: (v) chặn; (n) khối
Investigation: (n) cuộc điều tra
Luyện tập thêm về bài học này: