Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chính Sách Kiểm Soát Truy Cập Mạng – Easy Level

Policy
(n) chính sách
Access
(n) quyền truy cập; (v) truy cập
Unauthorized
(adj) không được phép
Monitor
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Role
(n) vai trò

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Policy
Access
Unauthorized
Monitor
Role
(n) quyền truy cập; (v) truy cập
(n) chính sách
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
(n) vai trò
(adj) không được phép

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Policy” mean?
4. What does “Access” mean?
5. What does “Unauthorized” mean?
6. What does “Monitor” mean?
7. What does “Role” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: