Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Debt: (n) nợ
Cash flow: (n) dòng tiền
Assets: (n) tài sản
Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Debt: (n) nợ
Cash flow: (n) dòng tiền
Assets: (n) tài sản
Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này: