Từ Vựng:
Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi
Prioritization: (n) sự ưu tiên
Security: (n) an ninh, bảo mật
Performance: (n) hiệu suất
Cosmetic: (a) thuộc về bề ngoài, mang tính trang trí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi
Prioritization: (n) sự ưu tiên
Security: (n) an ninh, bảo mật
Performance: (n) hiệu suất
Cosmetic: (a) thuộc về bề ngoài, mang tính trang trí
Luyện tập thêm về bài học này: