Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Di Chuyển Nền Tảng Quản Lý Lỗ Hổng – Advanced Level

Migration
(n) sự di chuyển dữ liệu hoặc hệ thống
Backup
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Sandbox
(n) môi trường kiểm thử an toàn
Rollback
(n) việc phục hồi trạng thái trước đó; (v) phục hồi dữ liệu hoặc hệ thống
Stakeholders
(n) các bên liên quan

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Migration
Backup
Sandbox
Rollback
Stakeholders
(n) các bên liên quan
(n) môi trường kiểm thử an toàn
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
(n) sự di chuyển dữ liệu hoặc hệ thống
(n) việc phục hồi trạng thái trước đó; (v) phục hồi dữ liệu hoặc hệ thống

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Migration” mean?
4. What does “Backup” mean?
5. What does “Sandbox” mean?
6. What does “Rollback” mean?
7. What does “Stakeholders” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: