Từ Vựng:
Ransomware: (n) phần mềm tống tiền
Attack: (n) cuộc tấn công; (v) tấn công
System: (n) hệ thống
Hacker: (n) tin tặc
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ransomware: (n) phần mềm tống tiền
Attack: (n) cuộc tấn công; (v) tấn công
System: (n) hệ thống
Hacker: (n) tin tặc
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: