Từ Vựng:
Red team: (n) đội tấn công giả lập
Phishing: (n) lừa đảo đánh cắp thông tin
Password: (n) mật khẩu
Software: (n) phần mềm
Security: (n) an ninh, bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Red team: (n) đội tấn công giả lập
Phishing: (n) lừa đảo đánh cắp thông tin
Password: (n) mật khẩu
Software: (n) phần mềm
Security: (n) an ninh, bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này: