Từ Vựng:
Regulation: (n) quy định
Security: (n) an ninh, bảo mật
Breach: (n) sự vi phạm, xâm phạm
Comply: (v) tuân thủ
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Regulation: (n) quy định
Security: (n) an ninh, bảo mật
Breach: (n) sự vi phạm, xâm phạm
Comply: (v) tuân thủ
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này: